optical bench

optical bench

A student adjusts a lens on the optical bench during a physics experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bàn quang học: "optical bench" một thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm để quan sát đo lường các hiện tượng quang học. thường bao gồm một thanh ray hoặc bệ dài, trên đó có thể gắn các linh kiện quang học như thấu kính, gương, nguồn sáng, màn chắn, các bộ phận khác, cho phép sắp xếp điều chỉnh chúng một cách chính xác để nghiên cứu sự truyền, khúc xạ, phản xạ, giao thoa của ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh đã sử dụng một bàn quang học để đo tiêu cự của thấu kính hội tụ.)
  • (Một bàn quang học thiết yếu để tiến hành các thí nghiệm trong quang học hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up an optical bench": thiết lập một bàn quang học. (Kỹ thuật viên đã thiết lập một bàn quang học với tia laser, thấu kính, màn hình.)
  • "to align components on an optical bench": căn chỉnh các linh kiện trên bàn quang học. (Việc căn chỉnh chính xác các gương trên bàn quang học rất quan trọng cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Optical (tính từ): thuộc về quang học. (Phòng thí nghiệm được trang bị các thiết bị quang học tiên tiến.)
  • Bench (danh từ): bàn làm việc, bệ. (Bàn làm việc trong xưởng được làm bằng gỗ chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical rail: ray quang học (một loại bàn quang học đơn giản hơn, thường chỉ thanh ray).
  • Optical breadboard: bảng quang học (một bệ phẳng lỗ ren để gắn linh kiện, tương tự bàn quang học nhưng linh hoạt hơn).
Các thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "optical bench". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "on the optical bench" có thể được dùng để chỉ việc đang tiến hành thí nghiệm quang học. (Nhà nghiên cứu đã dành nhiều giờ trên bàn quang học để hoàn thiện việc căn chỉnh tia laser.)